false indigo

false indigo

A gardener plants a false indigo in a sunny flower bed.

Định nghĩa

false indigo một danh từ trong tiếng Anh, chỉ một số loài thực vật thuộc chi Baptisia hoặc các loài cây bụi hoa tương tự. Từ này không có nghĩa bóng hay ẩn dụ phổ biến ngoài lĩnh vực thực vật học.

  1. Thực vật học:
    • Cây bụi thuộc chi Baptisia: Một nhóm cây thân thảo hoặc cây bụi nhỏ, hoa dạng chùm, màu đỏ, xanh chàm hoặc tím đậm. Chúng thường mọcvùng đất ẩm, ven sông hoặc đồng bằng ngập lụtmiền đông Hoa Kỳ.
    • Cây bụi vùng duyên hải Thái Bình Dương: Một loài cây bụi lông, mọc thẳng hoặc xòe rộng, cao từ 1–2 mét, hoa màu đỏ đến xanh chàm, phân bốbờ biển phía tây Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • (Cây false indigo phát triển tốtđất ẩm gần sông.)
  • (Baptisia australis, thường được gọi là false indigo, hoa màu xanh lam hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh làm vườn: "false indigo" thường được dùng để chỉ các giống cây cảnh hoa đẹp, chịu hạn tốt.

    • Gardeners often plant false indigo for its fragrant foliage. (Người làm vườn thường trồng false indigo tán thơm của .)
  • Trong sinh thái học: Loài cây này vai trò trong việc ổn định đất ven sông.

    • False indigo helps prevent erosion on riverbanks. (Cây false indigo giúp ngăn xói mòn trên bờ sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Indigo (danh từ): cây chàm hoặc màu chàmtừ gốc, nhưng "false indigo" không phải cây chàm thật (dùng để nhuộm).
  • Baptisia (danh từ): tên khoa học của chi thực vật này.
  • Wild indigo (danh từ): tên gọi khác cho một số loài .
Từ đồng nghĩa
  • Baptisia: tên chi thực vật.
  • Blue false indigo: thường chỉ loài hoa xanh.
  • Rattlebush: tên địa phương cho một số loài khi quả khô phát ra tiếng kêu lục cục.
Các cụm từ liên quan

Không cụm từ hay phrasal verbs thông dụng với "false indigo" ngoài ngữ cảnh thực vật học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "false indigo".